TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dinar

UK/ˈdiːnɑː(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

dinar nghĩa là đồng đina.

Nghĩa của dinar

Danh từ

  1. Đồng đina (tiền I-rắc và Nam-tư).

Dạng từ của dinar

Số nhiềudinars

Họ từ của dinar

Câu hỏi thường gặp

dinar nghĩa là gì?

dinar (danh từ) nghĩa là đồng đina.

dinar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dinar: giọng Anh (UK) /ˈdiːnɑː(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.