TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dine

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/daɪn/ US/daɪn/ giọng máy của trình duyệt

dine nghĩa là ăn cơm, thết cơm, cho ăn cơm, hàng.

Nghĩa của dine

Nội động từ

  1. Ăn cơm (trưa, chiều).
    • to dine outkhông ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
    • to dine on (off) somethingăn cơm với món gì, ăn bằng thức gì

Ngoại động từ

  1. Thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm.
  2. Có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng...).
    • this room dines twelvephòng này có đủ chỗ cho mười hai người ngồi ăn

Dạng từ của dine

Ngôi thứ ba số ítdines
Hiện tại phân từ (-ing)dining
Quá khứ phân từdined
Quá khứdined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dine

Đồng nghĩa

Họ từ của dine

Cụm từ, thành ngữ với dine

  • to dine with Duke Humphrey — Nhịn ăn, không ăn.

Câu ví dụ với dine

  • The dog isn't allowed in the dining room. Con chó không được phép vào phòng ăn.
  • I'm dining out this evening. Tối nay tôi ăn ngoài.
  • I don't like dining alone. Tôi không thích ăn tối một mình.
  • I hate dining alone. Tôi ghét ăn tối một mình.
  • The living room is right next to the dining room. Phòng khách ở ngay cạnh phòng ăn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dine nghĩa là gì?

dine (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ăn cơm, thết cơm, cho ăn cơm, hàng.

dine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dine: giọng Anh (UK) /daɪn/, giọng Mỹ (US) /daɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.