dine
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/daɪn/
US/daɪn/
giọng máy của trình duyệt
dine nghĩa là ăn cơm, thết cơm, cho ăn cơm, hàng.
Nghĩa của dine
Nội động từ
- Ăn cơm (trưa, chiều).
- to dine outkhông ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
- to dine on (off) somethingăn cơm với món gì, ăn bằng thức gì
Ngoại động từ
- Thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm.
- Có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng...).
- this room dines twelvephòng này có đủ chỗ cho mười hai người ngồi ăn
Dạng từ của dine
| Ngôi thứ ba số ít | dines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dining |
| Quá khứ phân từ | dined |
| Quá khứ | dined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dine
Đồng nghĩa
Họ từ của dine
Cụm từ, thành ngữ với dine
- to dine with Duke Humphrey — Nhịn ăn, không ăn.
Câu ví dụ với dine
- The dog isn't allowed in the dining room. Con chó không được phép vào phòng ăn.
- I'm dining out this evening. Tối nay tôi ăn ngoài.
- I don't like dining alone. Tôi không thích ăn tối một mình.
- I hate dining alone. Tôi ghét ăn tối một mình.
- The living room is right next to the dining room. Phòng khách ở ngay cạnh phòng ăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dine nghĩa là gì?
dine (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ăn cơm, thết cơm, cho ăn cơm, hàng.
dine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dine: giọng Anh (UK) /daɪn/, giọng Mỹ (US) /daɪn/.