din
UK/dɪn/
US/dɪn/
giọng máy của trình duyệt
din nghĩa là tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, làm điếc tai, làm ầm ĩ.
Nghĩa của din
Danh từ
- Tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc.
Ngoại động từ
- Làm điếc tai, làm inh tai nhức óc.
- to din somebody's earslàm điếc tai ai
- to din something into somebody's earsnói nhai nhải mãi cái gì làm rác tai ai
Nội động từ
- Làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào, làm inh tai nhức óc.
Dạng từ của din
| Số nhiều | dins |
| Ngôi thứ ba số ít | dins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dinning |
| Quá khứ phân từ | dinned |
| Quá khứ | dinned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với din
Đồng nghĩa
ballyhooblastbobberycharivariclangourclashclattercrashhubbubnoiseoutcryracketruckusuproarvociferance
Trái nghĩa
Họ từ của din
Câu hỏi thường gặp
din nghĩa là gì?
din (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, làm điếc tai, làm ầm ĩ.
din phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của din: giọng Anh (UK) /dɪn/, giọng Mỹ (US) /dɪn/.