TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disbandment

US/dɪs.ˈbænd.mənt/ giọng máy của trình duyệt

disbandment nghĩa là sự giải tán, sự tán loạn.

Nghĩa của disbandment

Danh từ

  1. Sự giải tán.
  2. Sự tán loạn (đoàn quân).

Dạng từ của disbandment

Số nhiềudisbandments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disbandment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

disbandment nghĩa là gì?

disbandment (danh từ) nghĩa là sự giải tán, sự tán loạn.

disbandment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disbandment: giọng Mỹ (US) /dɪs.ˈbænd.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.