TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discontinuation

giọng máy của trình duyệt

discontinuation nghĩa là sự ngừng, sự đình chỉ, sự bỏ.

Nghĩa của discontinuation

Danh từ

  1. Sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn.
  2. Sự bỏ (một thói quen).
  3. Sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...).

Dạng từ của discontinuation

Số nhiềudiscontinuations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discontinuation

Đồng nghĩa

Họ từ của discontinuation

Câu hỏi thường gặp

discontinuation nghĩa là gì?

discontinuation (danh từ) nghĩa là sự ngừng, sự đình chỉ, sự bỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.