TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suspension

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈspɛnʃən/ US/səˈspɛnʃən/ giọng máy của trình duyệt

suspension nghĩa là sự treo, sự đình chỉ, sự ngưng lại.

Nghĩa của suspension

Danh từ

  1. Sự treo.
  2. Sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...).
    • suspension of hostilitiessự đình chiến
  3. Hoá học Thể vẩn.

Dạng từ của suspension

Số nhiềususpensions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspension

Đồng nghĩa

Họ từ của suspension

Cụm từ, thành ngữ với suspension

  • suspension bridge — Cầu dây võng, cầu treo dây võng.

Câu hỏi thường gặp

suspension nghĩa là gì?

suspension (danh từ) nghĩa là sự treo, sự đình chỉ, sự ngưng lại.

suspension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspension: giọng Anh (UK) /səˈspɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /səˈspɛnʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.