suspension
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈspɛnʃən/
US/səˈspɛnʃən/
giọng máy của trình duyệt
suspension nghĩa là sự treo, sự đình chỉ, sự ngưng lại.
Nghĩa của suspension
Danh từ
- Sự treo.
- Sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...).
- suspension of hostilitiessự đình chiến
- Hoá học Thể vẩn.
Dạng từ của suspension
| Số nhiều | suspensions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspension
Đồng nghĩa
Họ từ của suspension
Cụm từ, thành ngữ với suspension
- suspension bridge — Cầu dây võng, cầu treo dây võng.
Câu hỏi thường gặp
suspension nghĩa là gì?
suspension (danh từ) nghĩa là sự treo, sự đình chỉ, sự ngưng lại.
suspension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspension: giọng Anh (UK) /səˈspɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /səˈspɛnʃən/.