discount
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈskaʊnt/
US/dɪˈskaʊnt/
giọng máy của trình duyệt
discount nghĩa là sự bớt, sự giảm, tiền bớt, tiền trừ.
Nghĩa của discount
Danh từ
- Sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt).
- Tiền bớt, tiền trừ, tiền chiết khấu.
- Sự trừ hao (về mức độ xác thực của một câu chuyện, một bản tin...).
- to take a story at a due discountnghe câu chuyện có trừ hao đúng mức
Ngoại động từ
- Thanh toán (hối phiếu, thương phiếu...) trước thời hạn (để hưởng một tỷ lệ trừ nhất định); nhận thanh toán (hối phiếu, thương phiếu...) trước thời hạn (để hưởng một tỷ lệ trừ nhất định).
- Giảm giá, bớt giá, chiết khấu (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt).
- Bản hạ giá; dạm bán hạ giá.
- Trừ hao (về mức độ xác thực của một câu chuyện, một bản tin...).
- Không kể đến, không đếm xỉa đến, không để ý đến; coi nhẹ, đánh giá thấp tầm quan trọng của.
- Sớm làm mất tác dụng (một tin tức...).
Dạng từ của discount
| Ngôi thứ ba số ít | discounts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | discounting |
| Quá khứ phân từ | discounted |
| Quá khứ | discounted |
| Số nhiều | discounts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discount
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với discount
- at a discount — Hạ giá, giảm giá; không được chuộng.
- such an unfortunate eventuality had been discounted — Trường hợp không may đó đã được dự tính trước.
- discount house — Hãng chiết khấu.
- discount market — Thị trường chiết khấu.
- discount rate — Tỉ lệ chiết khấu; suất chiết khấu.
Câu ví dụ với discount
- The overuse of discounts has cheapened the brand's value over time. Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
discount nghĩa là gì?
discount (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bớt, sự giảm, tiền bớt, tiền trừ.
discount phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discount: giọng Anh (UK) /dɪˈskaʊnt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈskaʊnt/.