TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disenthrone

giọng máy của trình duyệt

disenthrone nghĩa là phế truất.

Nghĩa của disenthrone

Ngoại động từ

  1. Phế truất (ngôi vua).

Dạng từ của disenthrone

Ngôi thứ ba số ítdisenthrones
Hiện tại phân từ (-ing)disenthroning
Quá khứ phân từdisenthroned
Quá khứdisenthroned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disenthrone

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

disenthrone nghĩa là gì?

disenthrone (ngoại động từ) nghĩa là phế truất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.