disloyalty
UK/dɪsˈlɔɪ.(j)əɫ.ti/
giọng máy của trình duyệt
disloyalty nghĩa là sự không trung thành, sự không chung thuỷ, sự không trung nghĩa.
Nghĩa của disloyalty
Danh từ
- Sự không trung thành, sự không chung thuỷ.
- Sự không trung nghĩa, sự không trung thành, sự phản bội.
- Sự không trung thực.
Dạng từ của disloyalty
| Số nhiều | disloyalties |
Họ từ của disloyalty
Câu hỏi thường gặp
disloyalty nghĩa là gì?
disloyalty (danh từ) nghĩa là sự không trung thành, sự không chung thuỷ, sự không trung nghĩa.
disloyalty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disloyalty: giọng Anh (UK) /dɪsˈlɔɪ.(j)əɫ.ti/.