dispense
UK/dɪˈspɛns/
US/dɪˈspɛns/
giọng máy của trình duyệt
dispense nghĩa là phân phát, phân phối, pha chế và cho, tha cho.
Nghĩa của dispense
Ngoại động từ
- Phân phát, phân phối.
- Pha chế và cho (thuốc).
- + from Miễn trừ, tha cho.
- Pháp lý Xét xử.
- Tôn giáo Làm (lễ).
- to dispense sacramentslàm lễ ban phước
Nội động từ
- To dispense with miễn trừ, tha cho.
- Làm thành không cần thiết.
- Bỏ qua, có thể đừng được, không cần đến.
- to dispense with someone's serviceskhông cần sự giúp đỡ của ai
Dạng từ của dispense
| Ngôi thứ ba số ít | dispenses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dispensing |
| Quá khứ phân từ | dispensed |
| Quá khứ | dispensed |
| Số nhiều | dispenses |
Họ từ của dispense
Câu hỏi thường gặp
dispense nghĩa là gì?
dispense (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là phân phát, phân phối, pha chế và cho, tha cho.
dispense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispense: giọng Anh (UK) /dɪˈspɛns/, giọng Mỹ (US) /dɪˈspɛns/.