dispensable
UK/dɪsˈpɛnsəbəl/
US/dɪsˈpɛnsəbəl/
giọng máy của trình duyệt
dispensable nghĩa là có thể miễn trừ, có thể tha cho, có thể bỏ qua, có thể đừng được.
Nghĩa của dispensable
Tính từ
- Có thể miễn trừ, có thể tha cho.
- Có thể bỏ qua, có thể đừng được, không cần thiết.
Dạng từ của dispensable
| So sánh hơn | more dispensable |
| So sánh nhất | most dispensable |
| Số nhiều | dispensables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispensable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dispensable
Câu hỏi thường gặp
dispensable nghĩa là gì?
dispensable (tính từ) nghĩa là có thể miễn trừ, có thể tha cho, có thể bỏ qua, có thể đừng được.
dispensable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispensable: giọng Anh (UK) /dɪsˈpɛnsəbəl/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈpɛnsəbəl/.