display-window
US/dɪ.ˈspleɪ.ˈwɪn.ˌdoʊ/
giọng máy của trình duyệt
display-window nghĩa là tủ kính bày hàng.
Nghĩa của display-window
Danh từ
- Tủ kính bày hàng.
Dạng từ của display-window
| Số nhiều | display windows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với display-window
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
display-window nghĩa là gì?
display-window (danh từ) nghĩa là tủ kính bày hàng.
display-window phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của display-window: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspleɪ.ˈwɪn.ˌdoʊ/.