show-window
giọng máy của trình duyệt
show-window nghĩa là tủ hàng triển lãm, tủ bày hàng.
Nghĩa của show-window
Danh từ
- Tủ hàng triển lãm; tủ bày hàng.
Dạng từ của show-window
| Số nhiều | show windows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với show-window
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
show-window nghĩa là gì?
show-window (danh từ) nghĩa là tủ hàng triển lãm, tủ bày hàng.