TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

show-window

giọng máy của trình duyệt

show-window nghĩa là tủ hàng triển lãm, tủ bày hàng.

Nghĩa của show-window

Danh từ

  1. Tủ hàng triển lãm; tủ bày hàng.

Dạng từ của show-window

Số nhiềushow windows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với show-window

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

show-window nghĩa là gì?

show-window (danh từ) nghĩa là tủ hàng triển lãm, tủ bày hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.