TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

displease

UK/dɪsˈpliːz/ US/dɪsˈpliːz/ giọng máy của trình duyệt

displease nghĩa là làm không bằng lòng, làm không hài lòng.

Nghĩa của displease

Ngoại động từ

  1. Làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.
    • to be displeased at (with) somethingkhông hài lòng về cái gì, bực mình về cái gì

Dạng từ của displease

Ngôi thứ ba số ítdispleases
Hiện tại phân từ (-ing)displeasing
Quá khứ phân từdispleased
Quá khứdispleased

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với displease

Trái nghĩa

Họ từ của displease

Câu ví dụ với displease

  • Tom wrinkled his brow like he was displeased. Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

displease nghĩa là gì?

displease (ngoại động từ) nghĩa là làm không bằng lòng, làm không hài lòng.

displease phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của displease: giọng Anh (UK) /dɪsˈpliːz/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈpliːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.