dispute
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈspjuːt/
US/ˈdɪ.spjut/
giọng máy của trình duyệt
dispute nghĩa là cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp, bàn cãi.
Nghĩa của dispute
Danh từ
- Cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.
- beyond (past, without) disputekhông cần bàn cãi gì nữa
- the matter is in disputevấn đề đang được bàn cãi
- to hold a dispute ontranh luận về (vấn đề gì)
- Cuộc tranh chấp (giữa hai người...).
- Cuộc cãi cọ; sự bất hoà, sự bất đồng ý kiến.
- to settle a disputedàn xếp một mối bất hoà
Nội động từ
- Bàn cãi, tranh luận.
- to dispute with (against) someonebàn cãi với ai
- to dispute on (about) a subjectbàn cãi về một vấn đề
- Cãi nhau, đấu khẩu; bất hoà.
Ngoại động từ
- Bàn cãi, tranh luận (một vấn đề).
- Chống lại, kháng cự lại.
- to dispute a landingkháng cự lại một cuộc đổ bộ
- to dispute the advance of the enemykháng cự lại cuộc tiến quân của quân địch
- Tranh chấp.
- to dispute every inch of groundtranh chấp từng tấc đất
Dạng từ của dispute
| Số nhiều | disputes |
| Ngôi thứ ba số ít | disputes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disputing |
| Quá khứ phân từ | disputed |
| Quá khứ | disputed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispute
Đồng nghĩa
argumentargy-bargyaltercationcontentionbarneybluebobberybrawlclashconflictcontroversydebatedifferenceding-dongdisagreement
Trái nghĩa
Họ từ của dispute
Câu hỏi thường gặp
dispute nghĩa là gì?
dispute (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp, bàn cãi.
dispute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispute: giọng Anh (UK) /dɪˈspjuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.spjut/.