dissipated
UK/ˈdɪsɪpeɪtɪd/
US/ˈdɪsɪpeɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
dissipated nghĩa là bị xua tan, bị tiêu tan, bị phung phí.
Nghĩa của dissipated
Tính từ
- Bị xua tan, bị tiêu tan.
- Bị phung phí (tiền của).
- Bị tiêu mòn, bị uổng phí (nghị lực); tản mạn (sự chú ý...).
- Chơi bời phóng đãng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissipated
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dissipated
- dissipated power — Công suất tiêu tán.
Câu hỏi thường gặp
dissipated nghĩa là gì?
dissipated (tính từ) nghĩa là bị xua tan, bị tiêu tan, bị phung phí.
dissipated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissipated: giọng Anh (UK) /ˈdɪsɪpeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪsɪpeɪtɪd/.