TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissipated

UK/ˈdɪsɪpeɪtɪd/ US/ˈdɪsɪpeɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

dissipated nghĩa là bị xua tan, bị tiêu tan, bị phung phí.

Nghĩa của dissipated

Tính từ

  1. Bị xua tan, bị tiêu tan.
  2. Bị phung phí (tiền của).
  3. Bị tiêu mòn, bị uổng phí (nghị lực); tản mạn (sự chú ý...).
  4. Chơi bời phóng đãng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissipated

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dissipated

  • dissipated power — Công suất tiêu tán.

Câu hỏi thường gặp

dissipated nghĩa là gì?

dissipated (tính từ) nghĩa là bị xua tan, bị tiêu tan, bị phung phí.

dissipated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissipated: giọng Anh (UK) /ˈdɪsɪpeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪsɪpeɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.