TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distributary

US/di-ˈstri-byə-ˌter-ē/ giọng máy của trình duyệt

distributary nghĩa là nhánh sông.

Nghĩa của distributary

Danh từ

  1. Nhánh sông.

Dạng từ của distributary

So sánh hơnmore distributary
So sánh nhấtmost distributary
Số nhiềudistributaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distributary

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

distributary nghĩa là gì?

distributary (danh từ) nghĩa là nhánh sông.

distributary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distributary: giọng Mỹ (US) /di-ˈstri-byə-ˌter-ē/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.