distributed
UK/dɪˈstɹɪbjutɪd/
US/dɪˈstɹɪbjutɪd/
giọng máy của trình duyệt
distributed nghĩa là Được phân bổ theo một kiểu nào đó.
Nghĩa của distributed
Tính từ
- Được phân bổ theo một kiểu nào đó.
Dạng từ của distributed
| So sánh hơn | more distributed |
| So sánh nhất | most distributed |
Họ từ của distributed
Cụm từ, thành ngữ với distributed
- distributed array processor — Bộ xử lý mảng phân bố.
- distributed capacitance — Điện dung phân bố.
- distributed computing — Tính toán phân bố.
- distributed data processing — Xử lý dữ kiện phân bố.
- distributed database — Kho dữ kiện phân bố.
- distributed information system — Hệ thống thông tin phân bố.
- distributed lags — Độ trễ có phân phối.
- distributed profits — Lợi nhuận được phân phối.
Câu hỏi thường gặp
distributed nghĩa là gì?
distributed (tính từ) nghĩa là Được phân bổ theo một kiểu nào đó.
distributed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distributed: giọng Anh (UK) /dɪˈstɹɪbjutɪd/, giọng Mỹ (US) /dɪˈstɹɪbjutɪd/.