TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dockage

UK/ˈdɒkɪdʒ/ US/ˈdɑkɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

dockage nghĩa là thuế biển.

Nghĩa của dockage

Danh từ

  1. Thuế biển.

Dạng từ của dockage

Số nhiềudockages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dockage

Đồng nghĩa

Họ từ của dockage

Câu hỏi thường gặp

dockage nghĩa là gì?

dockage (danh từ) nghĩa là thuế biển.

dockage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dockage: giọng Anh (UK) /ˈdɒkɪdʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑkɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.