dockage
UK/ˈdɒkɪdʒ/
US/ˈdɑkɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
dockage nghĩa là thuế biển.
Nghĩa của dockage
Danh từ
- Thuế biển.
Dạng từ của dockage
| Số nhiều | dockages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dockage
Đồng nghĩa
Họ từ của dockage
Câu hỏi thường gặp
dockage nghĩa là gì?
dockage (danh từ) nghĩa là thuế biển.
dockage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dockage: giọng Anh (UK) /ˈdɒkɪdʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑkɪdʒ/.