TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wharfage

UK/ˈwɔː.fɪd͡ʒ/ US/ˈwoɹ.fɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

wharfage nghĩa là thuế bến.

Nghĩa của wharfage

Danh từ

  1. Hàng hải Thuế bến.

Dạng từ của wharfage

Số nhiềuwharfages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wharfage

Đồng nghĩa

Họ từ của wharfage

Câu hỏi thường gặp

wharfage nghĩa là gì?

wharfage (danh từ) nghĩa là thuế bến.

wharfage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wharfage: giọng Anh (UK) /ˈwɔː.fɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈwoɹ.fɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.