wharfage
UK/ˈwɔː.fɪd͡ʒ/
US/ˈwoɹ.fɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
wharfage nghĩa là thuế bến.
Nghĩa của wharfage
Danh từ
- Hàng hải Thuế bến.
Dạng từ của wharfage
| Số nhiều | wharfages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wharfage
Đồng nghĩa
Họ từ của wharfage
Câu hỏi thường gặp
wharfage nghĩa là gì?
wharfage (danh từ) nghĩa là thuế bến.
wharfage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wharfage: giọng Anh (UK) /ˈwɔː.fɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈwoɹ.fɪd͡ʒ/.