don't
UK/dəʊnt/
US/doʊnt/
giọng máy của trình duyệt
don't nghĩa là nghĩa là đừng, đừng.
Nghĩa của don't
Động từ
- Cách viết tắt của từ do not, nghĩa là đừng.
Dạng từ của don't
| Số nhiều | don'ts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với don't
Trái nghĩa
Họ từ của don't
Cụm từ, thành ngữ với don't
- don't be so cagey — Xin cứ trả lời thẳng, không nên nói nước đôi như vậy.
- don't care a curse — Không cần, bất chấp, không thèm đếm xỉa đến.
- don't care a doit — Chẳng cần tí nào, cóc cần gì.
- don't care a hoot — (Từ lóng) Đếch cần, cóc cần.
- don't excite [yourself]! — Hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!
- don't mention it — Không sao, không dám.
- don't shit where you eat — Con thỏ không ăn cỏ gần hang.
Câu ví dụ với don't
- I just don't know what to say. Tôi chưa biết gì để nói
- I don't want to wait that long. Tôi không muốn đợi lâu
- I don't know what to do anymore. Tôi không biết làm gì nữa
- What do you mean you don't know?! Ý cậu là cậu không biết hả?!
- I don't want to go to school. Tôi không muốn đi học.
- I don't want to fail my exams. Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra
- Don't listen to him, he's talking nonsense. Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm.
- Don't spend so much time watching TV. Đừng dành quá nhiều thời gian xem tivi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
don't nghĩa là gì?
don't (động từ) nghĩa là nghĩa là đừng, đừng.
don't phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của don't: giọng Anh (UK) /dəʊnt/, giọng Mỹ (US) /doʊnt/.