TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

donation

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dəʊˈneɪʃən/ US/doʊˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

donation nghĩa là sự tặng, sự cho, đồ tặng, đồ cho.

Nghĩa của donation

Danh từ

  1. Sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng.
  2. Đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện).

Dạng từ của donation

Số nhiềudonations

Họ từ của donation

Câu ví dụ với donation

  • Thank you very much for your generous donation. Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

donation nghĩa là gì?

donation (danh từ) nghĩa là sự tặng, sự cho, đồ tặng, đồ cho.

donation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donation: giọng Anh (UK) /dəʊˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /doʊˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.