TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doorknob

UK/ˈdɔː.nɒb/ US/ˈdɔɹ.nɑb/ giọng máy của trình duyệt

doorknob nghĩa là quả đấm cửa, tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

Nghĩa của doorknob

Danh từ

  1. Quả đấm cửa.

Dạng từ của doorknob

Số nhiềudoorknobs
Ngôi thứ ba số ítdoorknobs
Hiện tại phân từ (-ing)doorknobbing
Quá khứ phân từdoorknobbed
Quá khứdoorknobbed

Họ từ của doorknob

Câu ví dụ với doorknob

  • He turned the doorknob with his left hand. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

doorknob nghĩa là gì?

doorknob (danh từ) nghĩa là quả đấm cửa, tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

doorknob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doorknob: giọng Anh (UK) /ˈdɔː.nɒb/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔɹ.nɑb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.