TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dorsal

UK/ˈdɔː.səl/ US/ˈdɔɹ.səl/ giọng máy của trình duyệt

dorsal nghĩa là lưng, ở lưng, hình sống lưng.

Nghĩa của dorsal

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) lưng; ở lưng, ở mặt lưng.
  2. Hình sống lưng.

Dạng từ của dorsal

So sánh hơnmore dorsal
So sánh nhấtmost dorsal
Số nhiềudorsals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dorsal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dorsal

Cụm từ, thành ngữ với dorsal

  • dorsal fin — Vây lưng.

Câu hỏi thường gặp

dorsal nghĩa là gì?

dorsal (tính từ) nghĩa là lưng, ở lưng, hình sống lưng.

dorsal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorsal: giọng Anh (UK) /ˈdɔː.səl/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔɹ.səl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.