dorsal
UK/ˈdɔː.səl/
US/ˈdɔɹ.səl/
giọng máy của trình duyệt
dorsal nghĩa là lưng, ở lưng, hình sống lưng.
Nghĩa của dorsal
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) lưng; ở lưng, ở mặt lưng.
- Hình sống lưng.
Dạng từ của dorsal
| So sánh hơn | more dorsal |
| So sánh nhất | most dorsal |
| Số nhiều | dorsals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dorsal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dorsal
Cụm từ, thành ngữ với dorsal
- dorsal fin — Vây lưng.
Câu hỏi thường gặp
dorsal nghĩa là gì?
dorsal (tính từ) nghĩa là lưng, ở lưng, hình sống lưng.
dorsal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dorsal: giọng Anh (UK) /ˈdɔː.səl/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔɹ.səl/.