dovecote
UK/ˈdʌvkɒt/
US/ˈdʌvkɑt/
giọng máy của trình duyệt
dovecote nghĩa là chuồng bồ câu.
Nghĩa của dovecote
Danh từ
- Chuồng bồ câu.
Dạng từ của dovecote
| Số nhiều | dovecotes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dovecote
Đồng nghĩa
Họ từ của dovecote
Câu hỏi thường gặp
dovecote nghĩa là gì?
dovecote (danh từ) nghĩa là chuồng bồ câu.
dovecote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dovecote: giọng Anh (UK) /ˈdʌvkɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌvkɑt/.