TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dovecote

UK/ˈdʌvkɒt/ US/ˈdʌvkɑt/ giọng máy của trình duyệt

dovecote nghĩa là chuồng bồ câu.

Nghĩa của dovecote

Danh từ

  1. Chuồng bồ câu.

Dạng từ của dovecote

Số nhiềudovecotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dovecote

Đồng nghĩa

Họ từ của dovecote

Câu hỏi thường gặp

dovecote nghĩa là gì?

dovecote (danh từ) nghĩa là chuồng bồ câu.

dovecote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dovecote: giọng Anh (UK) /ˈdʌvkɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌvkɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.