dovelet
giọng máy của trình duyệt
dovelet nghĩa là bồ câu non, bồ câu ra ràng.
Nghĩa của dovelet
Danh từ
- Bồ câu non; bồ câu ra ràng.
Dạng từ của dovelet
| Số nhiều | dovelets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dovelet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dovelet nghĩa là gì?
dovelet (danh từ) nghĩa là bồ câu non, bồ câu ra ràng.