down payment
giọng máy của trình duyệt
down payment nghĩa là tiền cọc.
Nghĩa của down payment
Danh từ
- Tiền cọc.
Dạng từ của down payment
| Số nhiều | down payments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với down payment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
down payment nghĩa là gì?
down payment (danh từ) nghĩa là tiền cọc.