downpour
UK/ˈdaʊn.pɔː(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
downpour nghĩa là mưa rào.
Nghĩa của downpour
Danh từ
- Trận mưa như trút nước xuống.
Dạng từ của downpour
| Số nhiều | downpours |
| Ngôi thứ ba số ít | downpours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | downpouring |
| Quá khứ phân từ | downpoured |
| Quá khứ | downpoured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downpour
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
downpour nghĩa là gì?
downpour (danh từ) nghĩa là mưa rào.
downpour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downpour: giọng Anh (UK) /ˈdaʊn.pɔː(ɹ)/.