TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downpour

UK/ˈdaʊn.pɔː(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

downpour nghĩa là mưa rào.

Nghĩa của downpour

Danh từ

  1. Trận mưa như trút nước xuống.

Dạng từ của downpour

Số nhiềudownpours
Ngôi thứ ba số ítdownpours
Hiện tại phân từ (-ing)downpouring
Quá khứ phân từdownpoured
Quá khứdownpoured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downpour

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

downpour nghĩa là gì?

downpour (danh từ) nghĩa là mưa rào.

downpour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downpour: giọng Anh (UK) /ˈdaʊn.pɔː(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.