TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downriver

US/ˈdɑʊn.ˈrɪ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

downriver nghĩa là về phía cửa sông.

Nghĩa của downriver

Phó từ

  1. Về phía cửa sông.

Dạng từ của downriver

So sánh hơnmore downriver
So sánh nhấtmost downriver

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downriver

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

downriver nghĩa là gì?

downriver (phó từ) nghĩa là về phía cửa sông.

downriver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downriver: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊn.ˈrɪ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.