downriver
US/ˈdɑʊn.ˈrɪ.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
downriver nghĩa là về phía cửa sông.
Nghĩa của downriver
Phó từ
- Về phía cửa sông.
Dạng từ của downriver
| So sánh hơn | more downriver |
| So sánh nhất | most downriver |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downriver
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
downriver nghĩa là gì?
downriver (phó từ) nghĩa là về phía cửa sông.
downriver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downriver: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊn.ˈrɪ.vɜː/.