TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downstream

UK/ˌdaʊnˈstɹiːm/ US/ˌdaʊnˈstɹiːm/ giọng máy của trình duyệt

downstream nghĩa là xuôi dòng.

Nghĩa của downstream

Phó từ

  1. Xuôi dòng.

Dạng từ của downstream

So sánh hơnfurther downstream
So sánh nhấtfurthest downstream
Ngôi thứ ba số ítdownstreams
Hiện tại phân từ (-ing)downstreaming
Quá khứ phân từdownstreamed
Quá khứdownstreamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downstream

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

downstream nghĩa là gì?

downstream (phó từ) nghĩa là xuôi dòng.

downstream phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downstream: giọng Anh (UK) /ˌdaʊnˈstɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ˌdaʊnˈstɹiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.