upstairs
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌʌpˈstɛəz/
US/ˌʌpˈstɛɹz/
giọng máy của trình duyệt
upstairs nghĩa là ở trên gác, ở tầng trên, lên gác, lên tầng trên.
Nghĩa của upstairs
Phó từ
- Ở trên gác, ở tầng trên.
- Lên gác, lên tầng trên.
- to walk upstairslên gác
Tính từ
- Thuộc Tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên.
- an upstairs roomcăn buồng ở tầng trên, căn buồng ở trên gác
Dạng từ của upstairs
| So sánh hơn | further upstairs |
| So sánh nhất | furthest upstairs |
| Số nhiều | upstairs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upstairs
Trái nghĩa
Câu ví dụ với upstairs
- I could hear people moving about upstairs. Tôi có thể nghe thấy tiếng mọi người đi lại trên lầu.
- Did you go upstairs? Bạn đã lên lầu rồi à?
- I sleep upstairs. Tôi ngủ trên tầng.
- Tom sleeps upstairs. Tom ngủ trên tầng.
- Ziri got upstairs. Ziri lên trên tầng.
- Go upstairs. Lên trên tầng đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
upstairs nghĩa là gì?
upstairs (phó từ, tính từ) nghĩa là ở trên gác, ở tầng trên, lên gác, lên tầng trên.
upstairs phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của upstairs: giọng Anh (UK) /ˌʌpˈstɛəz/, giọng Mỹ (US) /ˌʌpˈstɛɹz/.