upstroke
US/ˈʌpˌstɹoʊk/
giọng máy của trình duyệt
upstroke nghĩa là nét lên.
Nghĩa của upstroke
Danh từ
- Nét lên (của chữ viết).
Dạng từ của upstroke
| Số nhiều | upstrokes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upstroke
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
upstroke nghĩa là gì?
upstroke (danh từ) nghĩa là nét lên.
upstroke phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của upstroke: giọng Mỹ (US) /ˈʌpˌstɹoʊk/.