downthrow
giọng máy của trình duyệt
downthrow nghĩa là sự sụt lún.
Nghĩa của downthrow
Danh từ
- Địa lý,địa chất Sự sụt lún.
Dạng từ của downthrow
| Số nhiều | downthrows |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downthrow
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
downthrow nghĩa là gì?
downthrow (danh từ) nghĩa là sự sụt lún.