downcast
UK/ˈdaʊnkɑːst/
US/ˈdaʊnˌkæst/
giọng máy của trình duyệt
downcast nghĩa là cúi xuống, nhìn xuống, chán nản, nản lòng.
Nghĩa của downcast
Tính từ
- Cúi xuống, nhìn xuống.
- with downcast eyesmắt nhìn xuống
- Chán nản, nản lòng, thất vọng.
- never be downcastkhông bao giờ nên chán nản thất vọng
Danh từ
- Lò thông hơi (ở mỏ) ((cũng) downcast shaft).
Dạng từ của downcast
| So sánh hơn | more downcast |
| So sánh nhất | most downcast |
| Số nhiều | downcasts |
| Ngôi thứ ba số ít | downcasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | downcasting |
| Quá khứ phân từ | downcast |
| Quá khứ | downcast |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downcast
Đồng nghĩa
sorrowfulunhappyatrabiliousdispiritedbluecheerlesschopfallencut updampdejecteddepresseddespondentdisgruntleddisconsolatedismal
Trái nghĩa
Họ từ của downcast
Câu hỏi thường gặp
downcast nghĩa là gì?
downcast (tính từ, danh từ) nghĩa là cúi xuống, nhìn xuống, chán nản, nản lòng.
downcast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downcast: giọng Anh (UK) /ˈdaʊnkɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊnˌkæst/.