doze off
giọng máy của trình duyệt
doze off nghĩa là ngủ gật.
Nghĩa của doze off
Cụm động từ
- Ngủ gật.
Dạng từ của doze off
| Ngôi thứ ba số ít | dozes off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dozing off |
| Quá khứ phân từ | dozed off |
| Quá khứ | dozed off |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doze off
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
doze off nghĩa là gì?
doze off (cụm động từ) nghĩa là ngủ gật.