dozen
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdʌzən/
US/ˈdʌzən/
giọng máy của trình duyệt
dozen nghĩa là tá, nhiều.
Nghĩa của dozen
Danh từ
- Tá (mười hai).
- two dozen bookshai tá sách
- Số nhiều Nhiều.
- dozens of peoplenhiều người
- dozens of timesnhiều lần
- Số nhiều Bộ 12 cái.
- to pack things in dozensđóng thành bộ 12 cái, đóng thành từng tá
Dạng từ của dozen
| Số nhiều | dozens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dozen
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dozen
Cụm từ, thành ngữ với dozen
- baker's (devil's, printer's long) dozen — Tá 13 cái (một cái làm hoa hồng).
- to talk (go) nineteen to the dozen — Nói liến láu liên miên.
Câu ví dụ với dozen
- She bought two dozen eggs. Cô ấy đã mua hai tá trứng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dozen nghĩa là gì?
dozen (danh từ) nghĩa là tá, nhiều.
dozen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dozen: giọng Anh (UK) /ˈdʌzən/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌzən/.