few
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fjuː/
US/fjuː/
giọng máy của trình duyệt
few nghĩa là ít vài, một vài, một ít, ít.
Nghĩa của few
Tính từ
- Ít vài.
- a man of few wordsmột người ít nói
- very few peoplerất ít người
- every few minutescứ vài phút
- A few Một vài, một ít.
- to go away for a few daysđi xa trong một vài ngày
- quite a fewmột số kha khá
Danh từ
- Ít, số ít, vài.
- he has many books but a few of them are interestinganh ấy có nhiều sách nhưng chỉ có một vài cuốn là hay
Hạn định từ
- Ít.
- Ít.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với few
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của few
Cụm từ, thành ngữ với few
- a good few — Một số kha khá, một số khá nhiều.
- the few — Thiểu số; số được chọn lọc.
- some few — Một số, một số không lớn.
Câu ví dụ với few
- Quite a few people have two cars. Khá ít người có cả hai chiếc xe ô tô.
- Tom is facing a few serious problems. Tom đang phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng.
- I need to explain a few things. Tôi cần giải thích một vài thứ.
- I will rest for a few days. Tôi sẽ nghỉ một vài ngày.
- After a few minutes, Igor fell asleep. Wǒ xǐhuān xuéxí zhōngwén
- Few people know about the plan. Ít người biết về kế hoạch này.
- Would you please wait for a few minutes? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ.
- You have made only a few spelling mistakes. Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
few nghĩa là gì?
few (tính từ, danh từ, hạn định từ) nghĩa là ít vài, một vài, một ít, ít.
few phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của few: giọng Anh (UK) /fjuː/, giọng Mỹ (US) /fjuː/.