pitaya
giọng máy của trình duyệt
pitaya nghĩa là thanh long.
Nghĩa của pitaya
Danh từ
- Thanh long.
Dạng từ của pitaya
| Số nhiều | pitayas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pitaya
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pitaya nghĩa là gì?
pitaya (danh từ) nghĩa là thanh long.