TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drone

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɹəʊn/ US/dɹoʊn/ giọng máy của trình duyệt

drone nghĩa là ong mật đực, kẻ lười biếng, kêu o o, kêu vo ve.

Nghĩa của drone

Danh từ

  1. Động vật học Ong mật đực.
  2. Kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi.
  3. Tiếng o o, tiếng vo ve.
  4. Bài nói đều đều; người nói giọng đều đều.
  5. Kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi).
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (hàng không) máy bay không người lái.

Động từ

  1. Kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi).
  2. Nói giọng đều đều.
  3. Thường + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi.
    • to drone away one's lifeăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời

Dạng từ của drone

Số nhiềudrones
Ngôi thứ ba số ítdrones
Hiện tại phân từ (-ing)droning
Quá khứ phân từdroned
Quá khứdroned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drone

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với drone

  • I want to buy a drone, but my parents won't let me. Tôi muốn mua một cái flycam nhưng bố mẹ không cho tôi mua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

drone nghĩa là gì?

drone (danh từ, động từ) nghĩa là ong mật đực, kẻ lười biếng, kêu o o, kêu vo ve.

drone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drone: giọng Anh (UK) /dɹəʊn/, giọng Mỹ (US) /dɹoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.