dud
UK/dʌd/
US/dʌd/
giọng máy của trình duyệt
dud nghĩa là bù nhìn, đạn thổi, bom không nổ, giả mạo.
Nghĩa của dud
Danh từ
- Bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ((cũng) dud man).
- Đạn thổi, bom không nổ.
- Người vô dụng, người bỏ đi; kế hoạch vô dụng, kế hoạch bỏ đi.
- Số nhiều Quần áo; quần áo rách.
Tính từ
- Giả mạo; vô dụng, bỏ đi.
Dạng từ của dud
| Số nhiều | duds |
| So sánh nhất | duddest |
| Ngôi thứ ba số ít | duds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dudding |
| Quá khứ phân từ | dudded |
| Quá khứ | dudded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dud
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dud nghĩa là gì?
dud (danh từ, tính từ) nghĩa là bù nhìn, đạn thổi, bom không nổ, giả mạo.
dud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dud: giọng Anh (UK) /dʌd/, giọng Mỹ (US) /dʌd/.