TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dugong

UK/ˈdjuːɡɒŋ/ US/ˈduɡɑŋ/ giọng máy của trình duyệt

dugong nghĩa là cá nược, cá cúi.

Nghĩa của dugong

Danh từ

  1. Động vật học Cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển).

Dạng từ của dugong

Số nhiềudugongs

Họ từ của dugong

Câu hỏi thường gặp

dugong nghĩa là gì?

dugong (danh từ) nghĩa là cá nược, cá cúi.

dugong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dugong: giọng Anh (UK) /ˈdjuːɡɒŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈduɡɑŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.