dugong
UK/ˈdjuːɡɒŋ/
US/ˈduɡɑŋ/
giọng máy của trình duyệt
dugong nghĩa là cá nược, cá cúi.
Nghĩa của dugong
Danh từ
- Động vật học Cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển).
Dạng từ của dugong
| Số nhiều | dugongs |
Họ từ của dugong
Câu hỏi thường gặp
dugong nghĩa là gì?
dugong (danh từ) nghĩa là cá nược, cá cúi.
dugong phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dugong: giọng Anh (UK) /ˈdjuːɡɒŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈduɡɑŋ/.