TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dukedom

UK/ˈdjuːk.dəm/ US/ˈdjuk.dəm/ giọng máy của trình duyệt

dukedom nghĩa là đất công tước, tước công.

Nghĩa của dukedom

Danh từ

  1. Đất công tước.
  2. Tước công.

Dạng từ của dukedom

Số nhiềudukedoms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dukedom

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dukedom nghĩa là gì?

dukedom (danh từ) nghĩa là đất công tước, tước công.

dukedom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dukedom: giọng Anh (UK) /ˈdjuːk.dəm/, giọng Mỹ (US) /ˈdjuk.dəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.