dungaree
UK/ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/
US/ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/
giọng máy của trình duyệt
dungaree nghĩa là Vải trúc bâu thô Ân-độ.
Nghĩa của dungaree
Danh từ
- Vải trúc bâu thô Ân-độ.
- Số nhiều Quần áo bằng vải trúc bâu thô, quần áo lao động bằng vải trúc bâu thô.
Dạng từ của dungaree
| Số nhiều | dungarees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dungaree
Đồng nghĩa
Họ từ của dungaree
Câu hỏi thường gặp
dungaree nghĩa là gì?
dungaree (danh từ) nghĩa là Vải trúc bâu thô Ân-độ.
dungaree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dungaree: giọng Anh (UK) /ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/.