TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dungaree

UK/ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/ US/ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/ giọng máy của trình duyệt

dungaree nghĩa là Vải trúc bâu thô Ân-độ.

Nghĩa của dungaree

Danh từ

  1. Vải trúc bâu thô Ân-độ.
  2. Số nhiều Quần áo bằng vải trúc bâu thô, quần áo lao động bằng vải trúc bâu thô.

Dạng từ của dungaree

Số nhiềudungarees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dungaree

Đồng nghĩa

Họ từ của dungaree

Câu hỏi thường gặp

dungaree nghĩa là gì?

dungaree (danh từ) nghĩa là Vải trúc bâu thô Ân-độ.

dungaree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dungaree: giọng Anh (UK) /ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˌdʌŋ.ɡəˈɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.