duck
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dʌk/
US/dʌk/
giọng máy của trình duyệt
duck nghĩa là dìm xuống nước, ngụp, con vịt, vịt cái.
Nghĩa của duck
Động từ
- transitive Nhanh chóng cúi đầu hay thân người xuống để tránh va vào gì đó.
- Dìm xuống nước, ngụp.
- intransitive Cúi đầu để chào hỏi.
- Trốn.
Danh từ
- caving Lối đi trong hang động chứa đầy nước mà không có khoảng trống chứa không khí.
- Con vịt, vịt cái.
- uncountable Thịt vịt.
- cricket Ván trắng (viết tắt của).
- Vải bông dày (may buồm, áo ngoài của thuỷ thủ).
- Quần vải bông dày.
- Người yêu, cục cưng.
Dạng từ của duck
| Ngôi thứ ba số ít | ducks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ducking |
| Quá khứ phân từ | ducked |
| Quá khứ | ducked |
| Số nhiều | ducks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duck
Đồng nghĩa
Họ từ của duck
Cụm từ, thành ngữ với duck
- duck test — Nhận dạng vịt
Câu ví dụ với duck
- He can't even tell the difference between a duck and a giraffe. Anh ấy thậm chí không thể nói sự khác biệt giữa một con vịt và một con hưu cao cổ.
- She likes ducks. Cô ấy thích vịt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ duck
Từ, từ,, từ, từ, từ, từ,. Cùng gốc với,,..
Câu hỏi thường gặp
duck nghĩa là gì?
duck (động từ, danh từ) nghĩa là dìm xuống nước, ngụp, con vịt, vịt cái.
duck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duck: giọng Anh (UK) /dʌk/, giọng Mỹ (US) /dʌk/.