TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duck

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dʌk/ US/dʌk/ giọng máy của trình duyệt

duck nghĩa là dìm xuống nước, ngụp, con vịt, vịt cái.

Nghĩa của duck

Động từ

  1. transitive Nhanh chóng cúi đầu hay thân người xuống để tránh va vào gì đó.
  2. Dìm xuống nước, ngụp.
  3. intransitive Cúi đầu để chào hỏi.
  4. Trốn.

Danh từ

  1. caving Lối đi trong hang động chứa đầy nước mà không có khoảng trống chứa không khí.
  2. Con vịt, vịt cái.
  3. uncountable Thịt vịt.
  4. cricket Ván trắng (viết tắt của).
  5. Vải bông dày (may buồm, áo ngoài của thuỷ thủ).
  6. Quần vải bông dày.
  7. Người yêu, cục cưng.

Dạng từ của duck

Ngôi thứ ba số ítducks
Hiện tại phân từ (-ing)ducking
Quá khứ phân từducked
Quá khứducked
Số nhiềuducks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duck

Đồng nghĩa

Họ từ của duck

Cụm từ, thành ngữ với duck

  • duck test — Nhận dạng vịt

Câu ví dụ với duck

  • He can't even tell the difference between a duck and a giraffe. Anh ấy thậm chí không thể nói sự khác biệt giữa một con vịt và một con hưu cao cổ.
  • She likes ducks. Cô ấy thích vịt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ duck

Từ, từ,, từ, từ, từ, từ,. Cùng gốc với,,..

Câu hỏi thường gặp

duck nghĩa là gì?

duck (động từ, danh từ) nghĩa là dìm xuống nước, ngụp, con vịt, vịt cái.

duck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duck: giọng Anh (UK) /dʌk/, giọng Mỹ (US) /dʌk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.