TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dunnage

US/ˈdə.nɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

dunnage nghĩa là vật lót hàng.

Nghĩa của dunnage

Danh từ

  1. Hàng hải Vật lót hàng (rơm bện, vỏ bào... cho hàng khỏi bị ẩm hoặc bị xây xát).

Dạng từ của dunnage

Số nhiềudunnages

Họ từ của dunnage

Câu hỏi thường gặp

dunnage nghĩa là gì?

dunnage (danh từ) nghĩa là vật lót hàng.

dunnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dunnage: giọng Mỹ (US) /ˈdə.nɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.