TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dying

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdaɪ.ɪŋ/ US/ˈdaɪ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

dying nghĩa là sự chết, chết, hấp hối, thốt ra lúc chết.

Nghĩa của dying

Danh từ

  1. Sự chết.

Tính từ

  1. Chết; hấp hối.
    • at one's dying hourlúc chết
  2. Thốt ra lúc chết.
  3. Sắp tàn.
    • dying yearsnhững năm tàn

Dạng từ của dying

Số nhiềudyings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dying

Trái nghĩa

Họ từ của dying

Câu ví dụ với dying

  • Let's eat now. I'm dying of hunger. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
  • The plants are dying due to the dry soil. Cây cối đang chết dần do đất đai khô cằn.
  • Tom knows he's dying. Tom biết cậu ấy đang chết.
  • People are dying. Người người đang chết dần.
  • They're all dying. Tất cả bọn họ đều đang chết dần.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dying nghĩa là gì?

dying (danh từ, tính từ) nghĩa là sự chết, chết, hấp hối, thốt ra lúc chết.

dying phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dying: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.