TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earshot

UK/ˈɪəˌʃɒt/ US/ˈɪɹˌʃɑt/ giọng máy của trình duyệt

earshot nghĩa là tầm nghe.

Nghĩa của earshot

Danh từ

  1. Tầm nghe.
    • within earshottrong tầm nghe
    • out oaf earshotngoài tầm nghe

Dạng từ của earshot

Số nhiềuearshots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earshot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

earshot nghĩa là gì?

earshot (danh từ) nghĩa là tầm nghe.

earshot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earshot: giọng Anh (UK) /ˈɪəˌʃɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪɹˌʃɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.