earshot
UK/ˈɪəˌʃɒt/
US/ˈɪɹˌʃɑt/
giọng máy của trình duyệt
earshot nghĩa là tầm nghe.
Nghĩa của earshot
Danh từ
- Tầm nghe.
- within earshottrong tầm nghe
- out oaf earshotngoài tầm nghe
Dạng từ của earshot
| Số nhiều | earshots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earshot
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
earshot nghĩa là gì?
earshot (danh từ) nghĩa là tầm nghe.
earshot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earshot: giọng Anh (UK) /ˈɪəˌʃɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪɹˌʃɑt/.