earsore
giọng máy của trình duyệt
earsore nghĩa là ngứa tai, chướng tai, (điều) ngứa tai, (điều) chướng tai.
Nghĩa của earsore
Danh từ
- (điều) ngứa tai, (điều) chướng tai.
Dạng từ của earsore
| Số nhiều | earsores |
Họ từ của earsore
Câu hỏi thường gặp
earsore nghĩa là gì?
earsore (danh từ) nghĩa là ngứa tai, chướng tai, (điều) ngứa tai, (điều) chướng tai.