TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earworm

UK/ˈɪəwɜːm/ US/ˈɪ(ə)ɹˌwɚm/ giọng máy của trình duyệt

earworm nghĩa là sâu tai.

Nghĩa của earworm

Danh từ

  1. Sâu tai.

Dạng từ của earworm

Số nhiềuearworms

Họ từ của earworm

Câu hỏi thường gặp

earworm nghĩa là gì?

earworm (danh từ) nghĩa là sâu tai.

earworm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earworm: giọng Anh (UK) /ˈɪəwɜːm/, giọng Mỹ (US) /ˈɪ(ə)ɹˌwɚm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.