easily
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiː.zɪ.li/
US/ˈi.zɪ.li/
giọng máy của trình duyệt
easily nghĩa là thoải mái, thanh thản, dễ, dễ dàng.
Nghĩa của easily
Phó từ
- Thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung.
- Dễ, dễ dàng.
Dạng từ của easily
| So sánh hơn | easilier |
| So sánh nhất | easiliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với easily
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với easily
- easy! — Hãy từ từ!.
- easy all! — Hãy ngừng tay! (chèo).
- take it easy! — (Thông tục) Cứ ung dung mà làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí!.
Câu ví dụ với easily
- He easily gets angry at trivial things. Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.
- Words wound more easily than they heal. Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.
- These dry sticks catch fire easily. Những cái que khô này dễ bắt lửa.
- My eyes get tired very easily. Mắt tôi rất dễ bị mỏi.
- You don't give up too easily, do you? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không?
- I don't make friends easily. Tôi không kết bạn dễ dàng
- I adapt easily to change. Tôi dễ dàng thích nghi với sự thay đổi.
- My skin burns easily. Da tôi dễ bị bỏng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
easily nghĩa là gì?
easily (phó từ) nghĩa là thoải mái, thanh thản, dễ, dễ dàng.
easily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của easily: giọng Anh (UK) /ˈiː.zɪ.li/, giọng Mỹ (US) /ˈi.zɪ.li/.